chilean monetary unit
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ Chile: "Chilean monetary unit" chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng hợp pháp tại Chile, bao gồm đồng peso Chile (CLP) và các đơn vị nhỏ hơn như centavo.
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị tiền tệ Chile là peso, được chia thành 100 centavo.)
- (Khi đi du lịch Chile, bạn cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ Chile địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"official Chilean monetary unit": đơn vị tiền tệ chính thức của Chile.
- The official Chilean monetary unit has been the peso since 1975. (Đơn vị tiền tệ chính thức của Chile là peso kể từ năm 1975.)
"historical Chilean monetary unit": đơn vị tiền tệ lịch sử của Chile (như escudo trước năm 1975).
- The escudo was a former Chilean monetary unit used before the peso. (Escudo từng là một đơn vị tiền tệ Chile trước đây, được sử dụng trước khi có peso.)
Biến thể và từ gần giống
Chilean peso (n): đồng peso Chile, đơn vị tiền tệ hiện tại.
- The Chilean peso is the main Chilean monetary unit. (Đồng peso Chile là đơn vị tiền tệ chính của Chile.)
Centavo (n): đơn vị nhỏ hơn của peso Chile.
- 100 centavos make up one Chilean monetary unit. (100 centavo tạo thành một đơn vị tiền tệ Chile.)
Từ đồng nghĩa
- Currency of Chile: tiền tệ của Chile.
- Chilean currency: tiền tệ Chile.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan